đờ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɗəː˨˩] · Huế [ʔɗəː˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Trgt.
- Không thể cử động; Như cứng ra.
- Rét quá, đờ cả người.
- Ngồi đờ ra
- Không chuyển động.
- Say thuốc lào, mắt đờ ra.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "đờ"
bốt đờ sôGiày ống quân nhân.đù đờCó vẻ chậm chạp, không tinh nhanh trong hành động.lờ đờRất chậm chạp, thiếu tinh nhanh, thiếu sống động.đờ đẫnỞ trạng thái như mất hết khả năng phản ứng với các kích thích bên ngoài.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đờ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.