Tục ngữ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓot̚˧˦ ʔɗəː˨˩ so˧˧] · Huế [ʔɓok̚˦˧˥ ʔɗəː˦˩ ʂow˧˧] ~ [ʔɓok̚˦˧˥ ʔɗəː˦˩ sow˧˧] · Sài Gòn [ʔɓok̚˦˥ ʔɗəː˨˩ ʂow˧˧] ~ [ʔɓok̚˦˥ ʔɗəː˨˩ sow˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Giày ống quân nhân.
- Với áo hoa mũ đỏ chân mang bốt đờ sô, khi sa trường khi trong thành phố.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bốt đờ sô" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.