Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bốt

Âm tiết tiếng Việt · có trong 5 từ · cũng là một từ có nghĩa

Cấu tạo

bâm đầu
ôtvần
sắcthanh

Âm cuối: t — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.

Đủ sáu thanh của "bôt"

"bốt" là một từ

Danh từ. Nơi đóng quân nhỏ hoặc trạm canh gác của binh lính, cảnh sát dưới chế độ thực dân. Xem đủ nghĩa →

Dễ viết nhầm

Từ bắt đầu bằng "bốt"

Từ có "bốt" ở sau

Cùng vần "ôt", cùng thanh sắc

Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.