"bốc" hay "bốt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

bốc

Danh từ
  1. Cốc đựng bia khoảng 1/4 lít.
    • Uống mấy bốc bia.
  2. (Bia) Đựng bằng cái bốc; bia hơi.
    • Uống bia bốc.
  3. Cái bình có vòi ở đáy dùng để thụt rửa đường ruột.
  4. (Từ mượn: boxing)Võ gốc từ nước Anh, trong đó các võ sĩ chỉ dùng tay và chỉ đánh vào phần trên của đối phương.
    • Đấu bốc.
Động từ
  1. Nắm gọn vật rời, vật nhão trong lòng bàn tay và lấy đi.
    • Bốc gạo.
  2. Lấy các vị thuốc thành thang thuốc.
    • Bốc mấy thang thuốc bắc.
  3. Lấy và chuyển đi nơi khác.
    • Bốc hài cốt.
  4. Chuyển đi toàn khối.
    • Bão bốc cả mái nhà.

Hay gặp trong: bốc hơi, tâng bốc, bốc rời, ăn bốc, bốc khói, bốc lửa, lào bốc, bốc đoán, bốc họ

Xem đủ "bốc" →

bốt

Danh từ
  1. Nơi đóng quân nhỏ hoặc trạm canh gác của binh lính, cảnh sát dưới chế độ thực dân.
    • Bốt cảnh sát.
  2. Giày cổ cao đến gần đầu gối.
    • Chân đi đôi bốt trắng.

Hay gặp trong: cam bốt, rô bốt

Xem đủ "bốt" →

Mẹo nhớ: âm cuối c/t

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.