bốt
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓot̚˧˦] · Huế [ʔɓok̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓok̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nơi đóng quân nhỏ hoặc trạm canh gác của binh lính, cảnh sát dưới chế độ thực dân.
- Bốt cảnh sát.
- Bốt gác.
- Giặc đóng bốt trong làng.
- Giày cổ cao đến gần đầu gối.
- Chân đi đôi bốt trắng.
"bốt" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | boots; booth |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ป้อม pâwm |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "bốt"
bốt đờ sôGiày ống quân nhân.Cam Bốt(Cũ) Campuchia.rô bốt.giày bốtGiày có ống cao, che đến gần đầu gối.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bốt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.