bốt

Danh từ Thanh sắcVần ôt

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓot̚˧˦] · Huế [ʔɓok̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓok̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nơi đóng quân nhỏ hoặc trạm canh gác của binh lính, cảnh sát dưới chế độ thực dân.
    • Bốt cảnh sát.
    • Bốt gác.
    • Giặc đóng bốt trong làng.
  2. Giày cổ cao đến gần đầu gối.
    • Chân đi đôi bốt trắng.

"bốt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh boots; booth
🇹🇭 Tiếng Thái ป้อม pâwm

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "bốt"

Cấu tạo âm tiết

bốtâm đầu b · vần ôt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bốt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.