bót

Danh từ Thanh sắcVần ot

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɔt̚˧˦] · Huế [ʔɓɔk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓɔk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đphg Đồn bót nhỏ, trạm canh gác của binh lính hoặc cảnh sát thời thực dân.
    • Bót cảnh sát.
    • Bót giặc.
  2. Ống nhỏ thường bằng nhựa, xương hoặc ngà để cắm thuốc lá vào hút.
    • Một cái bót bằng ngà.
  3. Bàn chải.
    • Bót đánh răng.
    • Lấy bót đánh kĩ trước khi giặt.

"bót" trong các thứ tiếng

🇳🇱 Tiếng Hà Lan wachtpost · borstel

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "bót"

Cấu tạo âm tiết

bótâm đầu b · vần ot · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bót" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.