bớt

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ơt

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓəːt̚˧˦] · Huế [ʔɓəːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓəːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vết tím đỏ ở ngoài da.
    • Cháu bé mới sinh đã có một cái bớt ở lưng.
Động từ
  1. Giảm đi.
    • Kiểm tra khéo, về sau khuyết điểm nhất định bớt đi (Hồ Chí Minh)
    • Khoan ăn, bớt ngủ, liệu bài lo toan. (ca dao)
  2. Nói bệnh thuyên giảm ít nhiều.
    • Cho cháu uống thuốc, nó đã bớt sốt
  3. Giữ lại một phần.
    • Anh ấy bớt lại một ít, còn thì cho tôi
  4. Để lại một thứ gì theo yêu cầu.
    • Bà mới mua được tam thất, bà làm ơn bớt cho tôi mấy lạng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"bớt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to reduce; less
🇯🇵 Tiếng Nhật 減る へる
🇰🇷 Tiếng Hàn 덜다 deolda

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "bớt"

Cấu tạo âm tiết

bớtâm đầu b · vần ơt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bớt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.