Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ăn bớt

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔan˧˧ ʔɓəːt̚˧˦] · Huế [ʔaŋ˧˧ ʔɓəːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔaŋ˧˧ ʔɓəːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Lấy bớt đi để hưởng một phần, lợi dụng việc mình nhận làm cho người khác.
    • Nhận làm gia công, ăn bớt nguyên vật liệu.

Cấu tạo âm tiết

ănâm đầu (không) · vần ăn · thanh ngang
bớtâm đầu b · vần ơt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ăn bớt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.