"bóc" hay "bót"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
bóc
Tính từ
- Không còn vỏ nữa.
- Trắng như trứng gà bóc.
Động từ
- Bỏ vỏ ngoài đi.
- Bóc quả cam
- Xé phong bì.
- Bóc thư
- Tháo đi.
- Bóc đường ray tàu điện.
Hay gặp trong: cướp bóc, bóc tem
Xem đủ "bóc" →bót
Danh từ
Xem đủ "bót" →
- Đphg Đồn bót nhỏ, trạm canh gác của binh lính hoặc cảnh sát thời thực dân.
- Bót cảnh sát.
- Ống nhỏ thường bằng nhựa, xương hoặc ngà để cắm thuốc lá vào hút.
- Một cái bót bằng ngà.
- Bàn chải.
- Bót đánh răng.
Mẹo nhớ: âm cuối c/t
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.