"bóc" hay "bót"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

bóc

Tính từ
  1. Không còn vỏ nữa.
    • Trắng như trứng gà bóc.
Động từ
  1. Bỏ vỏ ngoài đi.
    • Bóc quả cam
  2. Xé phong bì.
    • Bóc thư
  3. Tháo đi.
    • Bóc đường ray tàu điện.

Hay gặp trong: cướp bóc, bóc tem

Xem đủ "bóc" →

bót

Danh từ
  1. Đphg Đồn bót nhỏ, trạm canh gác của binh lính hoặc cảnh sát thời thực dân.
    • Bót cảnh sát.
  2. Ống nhỏ thường bằng nhựa, xương hoặc ngà để cắm thuốc lá vào hút.
    • Một cái bót bằng ngà.
  3. Bàn chải.
    • Bót đánh răng.
Xem đủ "bót" →

Mẹo nhớ: âm cuối c/t

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.