bóc

Tính từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần oc

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓawk͡p̚˧˦] · Huế [ʔɓawk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓawk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Không còn vỏ nữa.
    • Trắng như trứng gà bóc.
Động từ
  1. Bỏ vỏ ngoài đi.
    • Bóc quả cam
  2. Xé phong bì.
    • Bóc thư
  3. Tháo đi.
    • Bóc đường ray tàu điện.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ . Cùng gốc với , , , .

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"bóc" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 剥す はがす
🇰🇷 Tiếng Hàn 벗기다 beotgida · 뜯다 tteutda · 까다 kkada
🇹🇭 Tiếng Thái แกะ kàe · ลอก lâwk

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "bóc"

Cấu tạo âm tiết

bócâm đầu b · vần oc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bóc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.