Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓawk͡p̚˧˦ lot̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓawk͡p̚˦˧˥ lok̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓawk͡p̚˦˥ lok̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chiếm đoạt thành quả lao động của người khác bằng cách dựa vào quyền tư hữu về tư liệu sản xuất hoặc vào quyền hành, địa vị.
- Giai cấp bóc lột.
- Chế độ người bóc lột người.
- Ăn lãi quá đáng; lợi dụng quá đáng.
- Bị bọn con buôn bóc lột.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"bóc lột" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bóc lột" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.