Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cướp bóc

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kɨəp̚˧˦ ʔɓawk͡p̚˧˦] · Huế [kɨəp̚˦˧˥ ʔɓawk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [kɨəp̚˦˥ ʔɓawk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cướp của cải (nói khái quát).
    • Tranh giành, cướp bóc lẫn nhau.

"cướp bóc" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 掠夺 lu:è duó · 抢劫 qiǎng jié

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cướpâm đầu c · vần ươp · thanh sắc
bócâm đầu b · vần oc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cướp bóc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.