bóc lịch

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓawk͡p̚˧˦ lïk̟̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓawk͡p̚˦˧˥ lɨt̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓawk͡p̚˦˥ lɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đi tù.

Cấu tạo âm tiết

bócâm đầu b · vần oc · thanh sắc
lịchâm đầu l · vần ich · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bóc lịch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.