Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓawk͡p̚˧˦ t͡ɕən˨˩] · Huế [ʔɓawk͡p̚˦˧˥ ʈəŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔɓawk͡p̚˦˥ ʈəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Làm cho bộc lộ hoàn toàn cái xấu xa vốn được che đậy, giấu giếm.
- Bóc trần bộ mặt xảo trá.
- Âm mưu bị bóc trần.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bóc trần" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.