bàn chải

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːn˨˩ t͡ɕaːj˧˩] · Huế [ʔɓaːŋ˦˩ t͡ɕaːj˧˨] · Sài Gòn [ʔɓaːŋ˨˩ caːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đồ dùng để chải, cọ, làm sạch, gồm có nhiều hàng sợi nhỏ, dai, cắm trên một mặt phẳng.
    • Bàn chải giặt.
    • Bàn chải đánh răng.

Câu ví dụ thêm

  • Bàn chải đánh răng của tôi rơi xuống sàn khi tôi đang đánh răng.My toothbrush fell to the floor while I was brushing my teeth.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"bàn chải" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh brush
🇯🇵 Tiếng Nhật ブラシ
🇫🇷 Tiếng Pháp la brosse

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "bàn chải"

Cấu tạo âm tiết

bànâm đầu b · vần an · thanh huyền
chảiâm đầu ch · vần ai · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "bàn chải" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.