Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːn˨˩ t͡ɕaːj˧˩ ʔɗajŋ̟˧˦ zaŋ˧˧] · Huế [ʔɓaːŋ˦˩ t͡ɕaːj˧˨ ʔɗɛɲ˦˧˥ ʐaŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɓaːŋ˨˩ caːj˨˩˦ ʔɗan˦˥ ɹaŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dụng cụ để làm sạch răng.
Câu ví dụ
- Bàn chải đánh răng của tôi rơi xuống sàn khi tôi đang đánh răng.My toothbrush fell to the floor while I was brushing my teeth.
"bàn chải đánh răng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | toothbrush |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 칫솔 chitsol |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | lo spazzolino |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| bàn | âm đầu b · vần an · thanh huyền |
| chải | âm đầu ch · vần ai · thanh hỏi |
| đánh | âm đầu đ · vần anh · thanh sắc |
| răng | âm đầu r · vần ăng · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "bàn chải đánh răng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.