爹
đàHán Việt
đaHán Việt · Nôm
tíaNôm
taâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7239
- Bộ thủ
- 父 phụ số 88
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- đà — Hán Việt. Chữ cùng âm "đà" · âm tiết đà
- đa — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "đa" · âm tiết đa
- tía — Nôm. Chữ cùng âm "tía" · âm tiết tía
- ta — âm Việt. Chữ cùng âm "ta" · âm tiết ta
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (Thông tục) Ba, cha, bố, thầy.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 爹 theo lối Nôm
đaCây to có rễ phụ mọc từ cành thõng xuống, trồng để lấy bóng mát.tíaNgười đàn ông có con, trong quan hệ với con (chỉ dùng để xưng gọi).
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
father, daddy
Chữ khác cũng đọc là "đà"
Chữ khác cũng đọc là "đa"
Chữ khác cũng đọc là "tía"
Chữ khác cũng đọc là "ta"
Chữ cùng bộ 父
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 爹
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 爹 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 爹 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).