Chữ Hán Nôm đọc là "đa"
11 chữ có âm đọc "đa" trong tiếng Việt: 8 chữ có âm Hán Việt, 3 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "đa": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "đa"
多much, many; more than…哆tremble, shiver, shud…爹(Thông tục) Ba, cha, …夛much, many; more than…峫mountain in Shandong …𠀰𡖇𡖈
Chữ Nôm đọc là "đa"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).