Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

朔

sócHán Việt · Nôm
sọcNôm
xócNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6714
Bộ thủ
月 nguyệt số 74
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 朔 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

first day of lunar month; the north

Chữ khác cũng đọc là "sóc"

Chữ khác cũng đọc là "sọc"

Chữ khác cũng đọc là "xóc"

Chữ cùng bộ 月

Xem cả 42 chữ thuộc bộ 月 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 朔

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 朔 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).