sọc

Danh từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần oc

Phát âm (IPA): Hà Nội [sawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [ʂawk͡p̚˨˩ʔ] ~ [sawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂawk͡p̚˨˩˨] ~ [sawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vệt màu chạy ngang hoặc dọc trên mặt vải hoặc bề mặt một số vật.
    • Vải kẻ sọc.
    • Quả dưa sọc đen trắng.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi muốn thử chiếc váy sọc xanh dương này.I would like to try the blue striped skirt.
  • Ngựa vằn có vằn sọc.Zebras have stripes.
  • Bạn có thấy đứa trẻ nào mặc áo sọc xám và trắng không?Have you seen a little child wearing a grey‑and‑white striped shirt?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"sọc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh stripe
🇨🇳 Tiếng Trung 斑纹 bān wén
🇯🇵 Tiếng Nhật 縞 しま
🇰🇷 Tiếng Hàn 줄무늬 julmunui
🇮🇹 Tiếng Ý la riga

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "sọc"

Cấu tạo âm tiết

sọcâm đầu s · vần oc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "sọc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.