"sọc" hay "sọt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

sọc

Danh từ
  1. Vệt màu chạy ngang hoặc dọc trên mặt vải hoặc bề mặt một số vật.
    • Vải kẻ sọc.

Hay gặp trong: sòng sọc

Xem đủ "sọc" →

sọt

Danh từ
  1. Đồ đan thưa để đựng.
    • Mụ vẫn ngồi đan sọt bên đường cái quan (Nguyễn Đình Thi)
Xem đủ "sọt" →

Mẹo nhớ: âm cuối c/t

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.