Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phượng

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh nặngVần ương

Phát âm (IPA): Hà Nội [fɨəŋ˧˨ʔ] · Huế [fɨəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [fɨəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chim tưởng tượng có hình thù giống chim trĩ, được coi là chúa của loài chim.
    • Rồng bay, phượng múa.
  2. Cây to cùng họ với cây vang, lá kép lông chim, hoa mọc thành chùm, màu đỏ, nở vào mùa hè, thường trồng lấy bóng mát.
    • Mùa hoa phượng (mùa hè).

Câu ví dụ thêm

  • Anh trai của Hai có mở một tiệm phở ở Đan Phượng.Hai's older brother has a pho restaurant in Dan Phuong.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "phượng"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "phượng"

Cấu tạo âm tiết

phượngâm đầu ph · vần ương · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "phượng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.