Cụm từ
- Người có tài.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 伏龍鳳雛.
Cấu tạo âm tiết
| phục | âm đầu ph · vần uc · thanh nặng |
| long | âm đầu l · vần ong · thanh ngang |
| phượng | âm đầu ph · vần ương · thanh nặng |
| sồ | âm đầu s · vần ô · thanh huyền |
Định nghĩa theo mục "phục long phượng sồ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.