đắng

Tính từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần ăng

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaŋ˧˦] · Huế [ʔɗaŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗaŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có vị làm khó chịu như vị của bồ hòn, mật cá. Đắng quá, không nuốt được.
    • Người ốm đắng miệng.
    • Đắng như bồ hòn (tục ngữ)
  2. (Id.; kết hợp hạn chế) . Có cảm giác đau đớn thấm thía về tinh thần.
    • Chết đắng cả người.
    • Đắng lòng
  3. Láy đăng đắng. (ng. 1 Ý mức độ ít)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

từ . Cùng gốc với , , , tɕaŋ⁵³ và .

Chữ Hán đọc là "đắng"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"đắng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh bitter
🇨🇳 Tiếng Trung 苦 kǔ
🇯🇵 Tiếng Nhật 苦い にがい
🇰🇷 Tiếng Hàn 쓰다 sseuda
🇫🇷 Tiếng Pháp amer
🇩🇪 Tiếng Đức bitter
🇮🇹 Tiếng Ý amaro

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "đắng"

Cấu tạo âm tiết

đắngâm đầu đ · vần ăng · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đắng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.