Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaŋ˧˦ lawŋ͡m˨˩] · Huế [ʔɗaŋ˦˧˥ lawŋ͡m˦˩] ~ [ʔɗaŋ˦˧˥ lɔŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔɗaŋ˦˥ lawŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Xót xa, cay đắng trong lòng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ .
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đắng lòng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.