đáng

Tính từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần ang

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːŋ˧˦] · Huế [ʔɗaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗaːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Đph) Lầy lội.
    • Mưa nhiều, ruộng đáng quá.
Động từ
  1. Trgt.
  2. Xứng với.
    • Làm trai cho đáng nên trai. (ca dao)
  3. Nên chăng.
    • Đời đáng chán hay không đáng chán (Tản Đà)
  4. Đúng giá trị.
    • Nó đỗ là đáng lắm.
    • Thứ ấy người ta bán năm nghìn cũng là đáng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 當.

Chữ Hán đọc là "đáng"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"đáng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh worth · worth; deserving
🇨🇳 Tiếng Trung 值得 zhí de
🇰🇷 Tiếng Hàn 만 man · 만하다 manhada · 마땅하다 mattanghada
🇷🇺 Tiếng Nga стоить сто́ить
🇹🇭 Tiếng Thái น่า nâa · สมควร sǒm-khuan · คุ้ม khúm
🇮🇹 Tiếng Ý valere · la pena

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "đáng"

Cấu tạo âm tiết

đángâm đầu đ · vần ang · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đáng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.