xứng đáng

Tính từ
Tính từ
  1. Rất đáng được hưởng.
    • Ông cụ xứng đáng với sự quý trọng của khu phố.

Câu ví dụ thêm

  • Mary muốn gặp được người xứng đáng.Mary wants to meet the right man.
  • Mọi người xứng đáng có cơ hội thứ 2Everyone deserves a second chance.
  • Tôi xứng đáng được sống.I deserve to live.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 稱.

"xứng đáng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh deserve · worthy · deserving; worthy
🇨🇳 Tiếng Trung 值得 zhí de · 不愧 bù kuì
🇫🇷 Tiếng Pháp mériter · digne
🇩🇪 Tiếng Đức verdienen
🇷🇺 Tiếng Nga заслуживать заслу́живать · достойный досто́йный
🇮🇹 Tiếng Ý meritare · degno · meritato

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

xứngâm đầu x · vần ưng · thanh sắc
đángâm đầu đ · vần ang · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "xứng đáng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.