đằng

Danh từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ăng

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɗaŋ˨˩] · Huế [ʔɗaŋ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Biến âm của đường) Phía; Hướng.
    • Cơn đằng đông vừa trông vừa chạy, cơn đằng nam vừa làm vừa chơi. (ca dao)
Động từ
  1. Căng ra.
    • Thằng ăn trộm bị người ta đằng ra, đánh cho một trận.

Câu ví dụ thêm

  • Cô ấy ở ngay đằng sau bạn đấy!She's right behind you!
  • Nhà cô ấy ở đằng sau nhà tôi.Her house is behind my house.
  • Anh ấy nói một đằng, làm một nẻo.He says one thing and does another.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "đằng"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"đằng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh side; direction

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "đằng"

Cấu tạo âm tiết

đằngâm đầu đ · vần ăng · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "đằng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.