Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaŋ˨˩ ʔɗaŋ˦ˀ˥] · Huế [ʔɗaŋ˦˩ ʔɗaŋ˧˨] · Sài Gòn [ʔɗaŋ˨˩ ʔɗaŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dài quá, lâu quá, không biết bao giờ mới hết (thường nói về thời gian).
- Xa nhau đằng đẵng mấy năm trời.
- Trời ơi, có thấu tình chăng, Một ngày đằng đẵng xem bằng ba thu!
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đằng đẵng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.