Định nghĩa
- Cưỡi mưa, đè mây. ý nói.
- Sự biến hoá đi lại của quỉ thần, cũng như thành ngữ "Đi mây về gió"
Cấu tạo âm tiết
| vũ | âm đầu v · vần u · thanh ngã |
| giá | âm đầu gi · vần a · thanh sắc |
| vân | âm đầu v · vần ân · thanh ngang |
| đằng | âm đầu đ · vần ăng · thanh huyền |
Định nghĩa theo mục "vũ giá vân đằng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.