thần đằng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰən˨˩ ʔɗaŋ˨˩] · Huế [tʰəŋ˦˩ ʔɗaŋ˦˩] · Sài Gòn [tʰəŋ˨˩ ʔɗaŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người không thông minh.
    • Cái đứa thần đằng kia, lo mà ôn thi đi nhá!

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Nói lái của .

Cấu tạo âm tiết

thầnâm đầu th · vần ân · thanh huyền
đằngâm đầu đ · vần ăng · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "thần đằng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.