Tính từ
- Xem phía trước.
Câu ví dụ
- "Không" là số đứng đằng trước "một".Zero is what comes before one.
- Khối vuông có sáu mặt: một đằng trước, một đằng sau, một bên trên, một bên dưới, một bên trái và một bên phải.The cube has six sides: one in front, one at the back, one on top, one at the bottom, one on the left, and one on the right.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đằng trước" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.