đằng sau

Tính từ
Tính từ
  1. Xem phía sau

Câu ví dụ

  • Cô ấy ở ngay đằng sau bạn đấy!She's right behind you!
  • Nhà cô ấy ở đằng sau nhà tôi.Her house is behind my house.
  • Tom đang ở đằng sau bạn đấy.Tom is behind you.

"đằng sau" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh behind
🇯🇵 Tiếng Nhật 後 あと
🇫🇷 Tiếng Pháp derrière

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đằngâm đầu đ · vần ăng · thanh huyền
sauâm đầu s · vần au · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đằng sau" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.