Bạch Đằng

Địa danh

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓajk̟̚˧˨ʔ ʔɗaŋ˨˩] · Huế [ʔɓat̚˨˩ʔ ʔɗaŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔɓat̚˨˩˨ ʔɗaŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Địa danh
  1. Đoạn hạ lưu sông Đá Bạch chảy từ dãy núi Yên Tử xuống đổ ra biển qua cửa Bạch Đằng, lòng sông rộng hơn 2 km; đường bộ Hải Phòng đi Quảng Ninh qua sông Bạch Đằng tại Phà Rừng.
  2. Tên gọi các phường thuộc quận Hai Bà Trưng (thành phố Hà Nội), thành phố Hạ Long (Quảng Ninh), Việt Nam.
  3. Tên gọi các xã thuộc huyện Tiên Lãng (thành phố Hải Phòng), huyện Kinh Môn (Hải Dương), huyện Đông Hưng (Thái Bình), huyện Tân Uyên (Bình Dương), Việt Nam.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

bạchâm đầu b · vần ach · thanh nặng
đằngâm đầu đ · vần ăng · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "Bạch Đằng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.