đáng yêu

Tính từ
Tính từ
  1. Dễ gây thiện cảm hoặc tình cảm yêu mến tích cực.
    • Em bé hàng xóm nhà tôi rất xinh đẹp, luôn dịu dàng, vui vẻ, thật đáng yêu.
    • Các em bé vừa ra khỏi phòng thi trông rất đáng yêu.

Câu ví dụ thêm

  • Người ca sĩ có một giọng hát đáng yêu.The singer has a lovely voice.
  • Một ý tưởng đáng yêu.It's a lovely idea.
  • Đáng yêu quá!How lovely!

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"đáng yêu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh lovely · adorable · darling · lovely; adorable · cute
🇨🇳 Tiếng Trung 可爱 kě ài
🇯🇵 Tiếng Nhật かわいらしい
🇰🇷 Tiếng Hàn 사랑스럽다 sarangseureopda
🇫🇷 Tiếng Pháp adorable
🇩🇪 Tiếng Đức entzückend
🇷🇺 Tiếng Nga прелестный преле́стный
🇹🇭 Tiếng Thái น่ารัก nâa-rák
🇮🇹 Tiếng Ý adorabile

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

đángâm đầu đ · vần ang · thanh sắc
yêuâm đầu (không) · vần yêu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đáng yêu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.