đáng sợ

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːŋ˧˦ səː˧˨ʔ] · Huế [ʔɗaːŋ˦˧˥ ʂəː˨˩ʔ] ~ [ʔɗaːŋ˦˧˥ səː˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗaːŋ˦˥ ʂəː˨˩˨] ~ [ʔɗaːŋ˦˥ səː˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Dễ gây sự sợ hãi.
    • Một căn bệnh đáng sợ.

Câu ví dụ thêm

  • Con búp bê kia thật đáng sợ.That doll is scary.
  • Bạn có giọng nói rất đáng sợ.You have a really scary voice.
  • Nó hết sức đáng sợ.It's downright scary.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"đáng sợ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh frightening · scary · creepy · fearsome · terrifying
🇨🇳 Tiếng Trung 可怕 kě pà
🇯🇵 Tiếng Nhật 怖い こわい · 恐ろしい おそろしい
🇰🇷 Tiếng Hàn 무섭다 museopda
🇫🇷 Tiếng Pháp effrayant · terrifiant
🇩🇪 Tiếng Đức unheimlich · beängstigend
🇷🇺 Tiếng Nga страшный стра́шный
🇹🇭 Tiếng Thái น่ากลัว nâa-klua
🇮🇹 Tiếng Ý spaventoso · sinistro · terrificante

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đángâm đầu đ · vần ang · thanh sắc
sợâm đầu s · vần ơ · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đáng sợ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.