đáng đời

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːŋ˧˦ ʔɗəːj˨˩] · Huế [ʔɗaːŋ˦˧˥ ʔɗəːj˦˩] · Sài Gòn [ʔɗaːŋ˦˥ ʔɗəːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. không có gì là oan ức, bị trừng phạt như vậy cũng là đáng.
    • Nhận một bài học đáng đời.

Câu ví dụ thêm

  • Mày thật đáng đời.You've got it coming!
  • Bạn thi rớt là đáng đời. Bạn đã không học thi gì cả.It serves you right that you failed your exam. You didn't study for it at all.
  • Đáng đời mày.You've got it coming!

"đáng đời" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh serves you right
🇨🇳 Tiếng Trung 活该 huó gāi

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

đángâm đầu đ · vần ang · thanh sắc
đờiâm đầu đ · vần ơi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "đáng đời" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.