Tính từ
- Hợp tình, hợp lý, hợp theo lẽ thường.
- những lý do chính đáng để học đại học
- nguyện vọng chính đáng của người lao động
- Hợp pháp.
- cách làm giàu chính đáng
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 正當.
"chính đáng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | legitimate · rightly · reasonable · legal · lawful |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 正当 zhèng dāng |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | légitime |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ชอบธรรม châwp-tham |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | legittimo |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | razonable · legítimo · legítima · legal |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chính đáng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.