đáng kể

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːŋ˧˦ ke˧˩] · Huế [ʔɗaːŋ˦˧˥ kej˧˨] · Sài Gòn [ʔɗaːŋ˦˥ kej˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có số lượng hoặc giá trị đến mức đáng được nói đến.
    • Lực lượng đáng kể.
    • Thiệt hại không đáng kể.

Câu ví dụ thêm

  • Tiếng Anh của bạn đã tiến bộ đáng kể.Your English has improved significantly.
  • Tiếng Anh của cô ấy đã tiến bộ đáng kể.Her English has significantly improved.
  • Nhật Bản đã thay đổi đáng kể trong 50 năm qua.Japan has changed significantly in the past 50 years.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"đáng kể" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh greatly · significant · considerable · substantial · dramatically · significantly
🇨🇳 Tiếng Trung 可观 kě guān
🇯🇵 Tiếng Nhật 大分 だいぶ · 大した たいした
🇰🇷 Tiếng Hàn 상당하다 sangdanghada · 상당 sangdang
🇫🇷 Tiếng Pháp conséquent
🇩🇪 Tiếng Đức wesentlich · bedeutend
🇷🇺 Tiếng Nga значительный значи́тельный
🇮🇹 Tiếng Ý notevole

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đángâm đầu đ · vần ang · thanh sắc
kểâm đầu k · vần ê · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "đáng kể" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.