Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːŋ˧˦ tʰɨəŋ˧˧] · Huế [ʔɗaːŋ˦˧˥ tʰɨəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɗaːŋ˦˥ tʰɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Khi thấy người khác gặp cảnh ngộ không may.
- Đáng thương quá!
"đáng thương" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | pitiful |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 可怜 kě lián |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | かわいそう · 哀れ あわれ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 안되다 andoeda · 불쌍하다 bulssanghada |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | arm |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | жалкий жа́лкий |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đáng thương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.