tội nghiệp

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. .

Câu ví dụ

  • Tội nghiệp bọn trẻ!Poor kids!
  • Con chó tội nghiệp.Poor dog.
  • Cậu bé tội nghiệp ấy phải gánh trên vai gánh nặng bệnh tật của mẹ mình.That poor young boy has to shoulder the burden of his mother's illness.

"tội nghiệp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh poor thing; pitiful
🇨🇳 Tiếng Trung 可怜 kě lián
🇯🇵 Tiếng Nhật かわいそう · 哀れ あわれ · 気の毒 きのどく
🇰🇷 Tiếng Hàn 안되다 andoeda
🇫🇷 Tiếng Pháp pauvre
🇷🇺 Tiếng Nga бедный бе́дный · бедняжка бедня́жка · бедняга бедня́га
🇮🇹 Tiếng Ý povero · poverino

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tộiâm đầu t · vần ôi · thanh nặng
nghiệpâm đầu ngh · vần iêp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tội nghiệp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.