Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

quá đáng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaː˧˦ ʔɗaːŋ˧˦] · Huế [kwaː˨˩˦ ʔɗaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [waː˦˥ ʔɗaːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Quá mức độ cần thiết hoặc quá mức độ có thể chấp nhận, khiến người ta thấy khó chịu.
    • Thái độ nghiêm khắc quá đáng.
    • Nói quá đáng.
    • Đòi hỏi quá đáng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 過當.

"quá đáng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh outrageous · excessive; too much
🇨🇳 Tiếng Trung 过分 guò fèn · 岂有此理 qǐ yǒu cǐ lǐ · 不像话 bù xiàng huà
🇯🇵 Tiếng Nhật ひどい · とんでもない
🇮🇹 Tiếng Ý esagerato

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

quáâm đầu qu · vần a · thanh sắc
đángâm đầu đ · vần ang · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "quá đáng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.