撇
biếtHán Việt · Nôm
phiếtHán Việt · Nôm
tệHán Việt
phiệtHán Việt
phétNôm
phếtNôm
phệtNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6487
- Bộ thủ
- 手 thủ số 64
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- biết — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "biết" · âm tiết biết
- phiết — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phiết" · âm tiết phiết
- tệ — Hán Việt. Chữ cùng âm "tệ" · âm tiết tệ
- phiệt — Hán Việt. Chữ cùng âm "phiệt" · âm tiết phiệt
- phét — Nôm. Chữ cùng âm "phét" · âm tiết phét
- phết — Nôm. Chữ cùng âm "phết" · âm tiết phết
- phệt — Nôm. Chữ cùng âm "phệt" · âm tiết phệt
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 撇 theo lối Nôm
phếtBôi và miết cho đều.biếtCó ý niệm về người, vật hoặc điều gì đó, để có thể nhận ra được hoặc có thể khẳng định được sự tồn tại của người, vật hoặc điều ấy.phiếtBôi và miết cho đều.phét(tục).phệtNói ngồi để mông xát xuống đất, xuống chiếu.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
discard, abandon, throw away
Chữ khác cũng đọc là "biết"
Chữ khác cũng đọc là "phiết"
Chữ khác cũng đọc là "tệ"
Chữ khác cũng đọc là "phiệt"
Chữ khác cũng đọc là "phét"
Chữ khác cũng đọc là "phết"
Chữ khác cũng đọc là "phệt"
Chữ cùng bộ 手
把bả拉lạt折chiết技kĩ招chiêu排bài播bả振chấn扱hấp推suy掉trao掛quẩy插tráp掑cài持trì掘quật掩yểm提đề找hoa拿nã捧bổng打đả拍bác扯xả挑thiểu捉tróc揚dương押áp㩡giội擴khoắc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 撇
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 撇 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).