Chữ Hán Nôm đọc là "phiệt"
6 chữ có âm đọc "phiệt" trong tiếng Việt: 6 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "phiệt": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "phiệt"
撇discard, abandon, thr…丿line; Kangxi radical 4筏raft閥powerful and influent…阀powerful and influent…垡plow soil; place name
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).