Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

㿜

biếtHán Việt
miếtHán Việt
Có âm Hán Việt U+3FDC
Bộ thủ
疒 nạch số 104
Nét ngoài bộ
23
Tổng số nét
28
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(non-classical form of 癟) shrivelled up; empty; limp; flat; not full; sunken

Chữ khác cũng đọc là "biết"

Chữ khác cũng đọc là "miết"

Chữ cùng bộ 疒

Xem cả 316 chữ thuộc bộ 疒 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㿜

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㿜 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 㿜 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).