蹩
biếtHán Việt · Nôm
biệtHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8E69
- Bộ thủ
- 足 túc số 157
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 18
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- biết — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "biết" · âm tiết biết
- biệt — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "biệt" · âm tiết biệt
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 蹩 theo lối Nôm
biếtCó ý niệm về người, vật hoặc điều gì đó, để có thể nhận ra được hoặc có thể khẳng định được sự tồn tại của người, vật hoặc điều ấy.biệtKhông để lại dấu vết hoặc tin tức gì cả. Đi một năm không có thư về.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to limp
Chữ khác cũng đọc là "biết"
Chữ khác cũng đọc là "biệt"
Chữ cùng bộ 足
路lộ跌điệt跳khiêu跟căn跪quỵ跑bào𨇒lủi足túc踏đạp躁thao𧿆dãy踐tiễn距cứ踢thích𨀤chọi踤tuỵ踸chậm躍dược跛phả躇xước蹈đạo趿táp跡tích踪tung踫tịnh蹲tỗn跨khoa趾chỉ䟢tiễn踦ỷ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 蹩
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 蹩 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).