敞
xưởngHán Việt
tệHán Việt
sưởngHán Việt
Có âm Hán Việt U+655E
- Bộ thủ
- 攴 số 66
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- xưởng — Hán Việt. Chữ cùng âm "xưởng" · âm tiết xưởng
- tệ — Hán Việt. Chữ cùng âm "tệ" · âm tiết tệ
- sưởng — Hán Việt. Chữ cùng âm "sưởng"
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
roomy, spacious, open, broad
Chữ khác cũng đọc là "xưởng"
Chữ khác cũng đọc là "tệ"
Chữ khác cũng đọc là "sưởng"
Chữ cùng bộ 攴
數số改cải收thu敢thính散tản故cố敗bại教giáo敦đôn整chỉnh放phóng敲xao敵địch政chính救cứu敬kính攻công效hiệu啟khơi敏măm数số斃tệ敍tự敷phu攺cải敌văn攴ngạt𢼂số敉mê敎giao
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 敞
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 敞 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).