鬯
cựHán Việt
sưởngHán Việt
Có âm Hán Việt U+9B2F
- Bộ thủ
- 鬯 sưởng số 192
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cự — Hán Việt. Chữ cùng âm "cự" · âm tiết cự
- sưởng — Hán Việt. Chữ cùng âm "sưởng"
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
sacrificial wine; unhindered; Kangxi radical 192
Chữ khác cũng đọc là "cự"
Chữ khác cũng đọc là "sưởng"
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鬯
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鬯 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 鬯 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).