Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

鬯

cựHán Việt
sưởngHán Việt
Có âm Hán Việt U+9B2F
Bộ thủ
鬯 sưởng số 192
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

sacrificial wine; unhindered; Kangxi radical 192

Chữ khác cũng đọc là "cự"

Xem cả 37 chữ đọc là "cự" →

Chữ khác cũng đọc là "sưởng"

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鬯

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鬯 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 鬯 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).