豦
cứHán Việt · Nôm
cựHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8C66
- Bộ thủ
- 豕 thỉ số 152
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cứ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "cứ" · âm tiết cứ
- cự — Hán Việt. Chữ cùng âm "cự" · âm tiết cự
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 豦 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
a wild boar; to fight
Chữ khác cũng đọc là "cứ"
Chữ khác cũng đọc là "cự"
Chữ cùng bộ 豕
象tượng豬trư豫tạ豪hào豤khẩn𧱺ỷ豚độn𧰦út豗hôi豢hoạn豭gia豯hề豰hốc豱ôn豷ế豕thỉ豖súc豘đồn豜kiên豝ba豟ách豣kiên豥cai豲nguyên豴đích豶phần
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 豦
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 豦 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).