Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

豬

trưâm Việt
U+8C6C
Bộ thủ
豕 thỉ số 152
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
16
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

pig, hog

Giản thể và phồn thể

Chữ 豬 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "trư"

Chữ cùng bộ 豕

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 豬

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 豬 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).